透額羅

tòu é luó thấu ngạch la

Hán Việt: thấu ngạch la · Pinyin: tòu é luó

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (ngạch) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种专用于裹发的轻罗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种专用于裹发的轻罗。