逐一
trục nhất
Hán Việt: trục nhất · Pinyin: zhú yī
Tổng quan
từng cái một
Nghĩa
Việt
- Cihui từng cái một
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 逐個、依次。如:「逐一分析」。《五代史平話.周史.卷上》:「郭威從那應募李繼韜軍下攻取澤州,被董璋占了功賞,殺人逃走,來到此間,逐一細說與知遠聽了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逐个,一个一个地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.逐个,一个一个地。
Eng
- CC-CEDICT one by one
- Cihui one by one
ja
- JMdict one by one|in detail|minutely