逐一地

trục nhất địa

Hán Việt: trục nhất địa

Tổng quan

từng thứ một, lần lượt từng điểm một

Cấu tạo: (trục) + (nhất) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng thứ một, lần lượt từng điểm một