逐亡鹿 zhú wáng lù · trục vong lộc Hán Việt: trục vong lộc · Pinyin: zhú wáng lù Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 亡 (vong) + 鹿 (lộc)Pinyinzhú wáng lùHán Việttrục vong lộcCấu tạo逐 + 亡 + 鹿 · trục + vong + lộc nghĩa thành phần: trục + vong + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻争夺统治权。Tân Hoa Tự Điển 1.喻争夺统治权。