逐句逐字

zhú jù zhú zì trục cú trục tự

Hán Việt: trục cú trục tự · Pinyin: zhú jù zhú zì

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (cú) + (trục) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挨次序一字一句地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"逐字逐句"。