逐坐人 zhú zuò rén · trục tọa nhân Hán Việt: trục tọa nhân · Pinyin: zhú zuò rén Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 坐 (tọa) + 人 (nhân)Pinyinzhú zuò rénHán Việttrục tọa nhânCấu tạo逐 + 坐 + 人 · trục + tọa + nhân nghĩa thành phần: trục + tọa + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仅于座中随众人空发议论之文人。Tân Hoa Tự Điển 1.指仅于座中随众人空发议论之文人。