逐字地

trục tự địa

Hán Việt: trục tự địa

Tổng quan

theo nghĩa đen, theo từng chữ, thật vậy, đúng là bằng miệng, bằng lời nói đúng nguyên văn, đúng từ chữ một

Cấu tạo: (trục) + (tự) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo nghĩa đen, theo từng chữ, thật vậy, đúng là bằng miệng, bằng lời nói đúng nguyên văn, đúng từ chữ một