逐字逐句

zhú zì zhú jù trục tự trục cú

Hán Việt: trục tự trục cú · Pinyin: zhú zì zhú jù

Tổng quan

theo nghĩa đen | từng từ một | từng từ và từng câu

Cấu tạo: (trục) + (tự) + (trục) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo nghĩa đen | từng từ một | từng từ và từng câu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依次序一字一句的。如:「老師逐字逐句地分析課文,解說得非常清楚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挨次序一字一句地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挨次序一字一句地。

Eng

  • CC-CEDICT literal; word for word|word by word and phrase by phrase
  • Cihui 逐字逐句 húzìzhújù adv. word for word and sentence for sentence