逐影吠聲

zhú yǐng fèi shēng trục ảnh phệ thanh

Hán Việt: trục ảnh phệ thanh · Pinyin: zhú yǐng fèi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (ảnh) + (phệ) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人云亦云,毫无主见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人云亦云,毫无主见。