逐影尋聲 zhú yǐng xún shēng · trục ảnh tầm thanh Hán Việt: trục ảnh tầm thanh · Pinyin: zhú yǐng xún shēng Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 影 (ảnh) + 尋 (tầm) + 聲 (thanh)Pinyinzhú yǐng xún shēngHán Việttrục ảnh tầm thanhCấu tạo逐 + 影 + 尋 + 聲 · trục + ảnh + tầm + thanh nghĩa thành phần: trục + ảnh + tầm + thanh