逐日家 zhú rì jiā · trục nhật gia Hán Việt: trục nhật gia · Pinyin: zhú rì jiā Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 日 (nhật) + 家 (gia)Pinyinzhú rì jiāHán Việttrục nhật giaCấu tạo逐 + 日 + 家 · trục + nhật + gia nghĩa thành phần: trục + nhật + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一天接一天地;每天。家,助词。Tân Hoa Tự Điển 1.一天接一天地;每天。家,助词。