逐日追風

zhú rì zhuī fēng trục nhật truy phong

Hán Việt: trục nhật truy phong · Pinyin: zhú rì zhuī fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (nhật) + (truy) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐日:追逐太阳;追风:追赶风。形容马跑得极快。
  • Tân Hoa Tự Điển 逐日追逐太阳;追风追赶风。形容马跑得极快。

Eng

  • Cihui 逐日追風 húrìzhuīfēng id. move rapidly ahead