逐條逐句 trục điều trục cú Hán Việt: trục điều trục cú Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 條 (điều) + 逐 (trục) + 句 (cú)Hán Việttrục điều trục cúCấu tạo逐 + 條 + 逐 + 句 · trục + điều + trục + cú nghĩa thành phần: trục + điều + trục + cú Nghĩa EngCihui 逐條逐句 hútiáozhújù adv. article by article and sentence by sentence