逐步停止 trục bộ đình chỉ Hán Việt: trục bộ đình chỉ Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 步 (bộ) + 停 (đình) + 止 (chỉ)Hán Việttrục bộ đình chỉCấu tạo逐 + 步 + 停 + 止 · trục + bộ + đình + chỉ nghĩa thành phần: trục + bộ + đình + chỉ