逐步地 trục bộ địa Hán Việt: trục bộ địa Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 步 (bộ) + 地 (địa)Hán Việttrục bộ địaCấu tạo逐 + 步 + 地 · trục + bộ + địa nghĩa thành phần: trục + bộ + địa