逐步的 trục bộ đích Hán Việt: trục bộ đích Tổng quan dần dần, từng bước một như bậc thang Cấu tạo: 逐 (trục) + 步 (bộ) + 的 (đích)Hán Việttrục bộ đíchCấu tạo逐 + 步 + 的 · trục + bộ + đích nghĩa thành phần: trục + bộ + đích Nghĩa ViệtCihui dần dần, từng bước một như bậc thang