逐漸廢棄 zhú jiàn fèi qì · trục tiệm phế khí Hán Việt: trục tiệm phế khí · Pinyin: zhú jiàn fèi qì Tổng quan dần dần từ bỏ Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 廢 (phế) + 棄 (khí)Pinyinzhú jiàn fèi qìHán Việttrục tiệm phế khíCấu tạo逐 + 漸 + 廢 + 棄 · trục + tiệm + phế + khí nghĩa thành phần: trục + tiệm + phế + khí Nghĩa ViệtCihui dần dần từ bỏ