逐漸的

trục tiệm đích

Hán Việt: trục tiệm đích

Tổng quan

dần dần, từ từ, từng bước một tính cách dần dần, tính cách từ từ từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần dần, từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần

Cấu tạo: (trục) + (tiệm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dần dần, từ từ, từng bước một tính cách dần dần, tính cách từ từ từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần dần, từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần