逐滴的 trục tích đích Hán Việt: trục tích đích Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 滴 (tích) + 的 (đích)Hán Việttrục tích đíchCấu tạo逐 + 滴 + 的 · trục + tích + đích nghĩa thành phần: trục + tích + đích