逐漸地
trục tiệm địa
Hán Việt: trục tiệm địa · Pinyin: zhú jiàn de
Tổng quan
nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng, chầm chậm dần dần, từ từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần dần, từng bước một xem increase
Nghĩa
Việt
- Cihui nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng, chầm chậm dần dần, từ từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần dần, từng bước một xem increase