逐瘟頭

zhú wēn tóu trục ôn đầu

Hán Việt: trục ôn đầu · Pinyin: zhú wēn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (ôn) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。得瘟疫的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。得瘟疫的人。