逐瘟頭 zhú wēn tóu · trục ôn đầu Hán Việt: trục ôn đầu · Pinyin: zhú wēn tóu Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 瘟 (ôn) + 頭 (đầu)Pinyinzhú wēn tóuHán Việttrục ôn đầuCấu tạo逐 + 瘟 + 頭 · trục + ôn + đầu nghĩa thành phần: trục + ôn + đầu