逐臭夫

zhú chòu fū trục xú phu

Hán Việt: trục xú phu · Pinyin: zhú chòu fū

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (xú) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"逐臭之夫"。