逐退的

trục thối đích

Hán Việt: trục thối đích

Tổng quan

ghê tởm, gớm guốc, (thơ ca) chống, kháng cự, (vật lý) đẩy, (từ cổ,nghĩa cổ) lạnh lùng, xa cách (thái độ)

Cấu tạo: (trục) + 退 (thối) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghê tởm, gớm guốc, (thơ ca) chống, kháng cự, (vật lý) đẩy, (từ cổ,nghĩa cổ) lạnh lùng, xa cách (thái độ)