逐電追風

zhú diàn zhuī fēng trục điện truy phong

Hán Việt: trục điện truy phong · Pinyin: zhú diàn zhuī fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (điện) + (truy) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容速度非常快。《隋唐演義》第一五回:「衣不解帶,縱轡加鞭,如逐電追風,十分迅捷。」也作「追風逐電」。