逐點的 trục điểm đích Hán Việt: trục điểm đích Tổng quan theo từng điểm Cấu tạo: 逐 (trục) + 點 (điểm) + 的 (đích)Hán Việttrục điểm đíchCấu tạo逐 + 點 + 的 · trục + điểm + đích nghĩa thành phần: trục + điểm + đích Nghĩa ViệtCihui theo từng điểm