递加

dì jiāđệ gia

Hán Việt: đệ gia · Pinyin: dì jiā

Tổng quan

tăng dần

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.依次增加。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

順次增加。《福惠全書.卷二○.刑名部.贜私》:「以下俱二兩五錢,遞加至二十五兩。」

Cấu tạo: 遞 (đệ) + 加 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng dần
  • VietPhrases tăng dần
  • Tần suất từ tăng dần
  • Biên soạn v. progressively increase

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順次增加。《福惠全書.卷二○.刑名部.贜私》:「以下俱二兩五錢,遞加至二十五兩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.依次增加。

Eng

  • Cihui progressively increasing
  • Tần suất từ v. progressively increase

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

递减