遞和氣 đệ hòa khí Hán Việt: đệ hòa khí Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 和 (hòa) + 氣 (khí)Hán Việtđệ hòa khíCấu tạo遞 + 和 + 氣 · đệ + hòa + khí nghĩa thành phần: đệ + hòa + khí Nghĩa EngCihui 遞和氣 ì héqì v.o. make a friendly gesture