遞增
đệ tăng
Hán Việt: đệ tăng · Pinyin: dì zēng
Tổng quan
tăng theo từng bước | theo thứ tự tăng dần | tăng trưởng | tăng dần
Nghĩa
Việt
- Cihui tăng theo từng bước | theo thứ tự tăng dần | tăng trưởng | tăng dần
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 順次增加。如:「遞增數列」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依次增加。
- Tân Hoa Tự Điển 1.依次增加。
Eng
- CC-CEDICT to increase by degrees|in increasing order|incremental|progressive
- Cihui to increase by degrees; in increasing order; incremental; progressive