遞歸地 đệ quy địa Hán Việt: đệ quy địa Tổng quan một cách đệ quy Cấu tạo: 遞 (đệ) + 歸 (quy) + 地 (địa)Hán Việtđệ quy địaCấu tạo遞 + 歸 + 地 · đệ + quy + địa nghĩa thành phần: đệ + quy + địa Nghĩa ViệtCihui một cách đệ quy