遞歸性
đệ quy tính
Hán Việt: đệ quy tính
Tổng quan
(logic học) tính đệ quy, potential r. tính đệ quy thế (năng) , relative r. tính đệ quy tương đối , uniform primitive r. tính đệ quy nguyên thuỷ đều
Nghĩa
Việt
- Cihui (logic học) tính đệ quy, potential r. tính đệ quy thế (năng) , relative r. tính đệ quy tương đối , uniform primitive r. tính đệ quy nguyên thuỷ đều