遞歸的 đệ quy đích Hán Việt: đệ quy đích Tổng quan (toán học) (ngôn ngữ học) đệ quy Cấu tạo: 遞 (đệ) + 歸 (quy) + 的 (đích)Hán Việtđệ quy đíchCấu tạo遞 + 歸 + 的 · đệ + quy + đích nghĩa thành phần: đệ + quy + đích Nghĩa ViệtCihui (toán học) (ngôn ngữ học) đệ quy