遞系式 đệ hệ thức Hán Việt: đệ hệ thức Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 系 (hệ) + 式 (thức)Hán Việtđệ hệ thứcCấu tạo遞 + 系 + 式 · đệ + hệ + thức nghĩa thành phần: đệ + hệ + thức Nghĩa EngCihui 遞係式 ìxìshì n. <lg.> linked/telescopic form