途途是道

tú tú shì dào đồ đồ thị đạo

Hán Việt: đồ đồ thị đạo · Pinyin: tú tú shì dào

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (đồ) + (thị) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指头头是道。说话或做事很有条理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头头是道。说话或做事很有条理。