途途是道 tú tú shì dào · đồ đồ thị đạo Hán Việt: đồ đồ thị đạo · Pinyin: tú tú shì dào Tổng quan Cấu tạo: 途 (đồ) + 途 (đồ) + 是 (thị) + 道 (đạo)Pinyintú tú shì dàoHán Việtđồ đồ thị đạoCấu tạo途 + 途 + 是 + 道 · đồ + đồ + thị + đạo nghĩa thành phần: đồ + đồ + thị + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指头头是道。说话或做事很有条理。Tân Hoa Tự Điển 1.头头是道。说话或做事很有条理。