迳启者 kính khải giả Hán Việt: kính khải giả Tổng quan Cấu tạo: 迳 (kính) + 启 (khải) + 者 (giả)Hán Việtkính khải giảCấu tạo迳 + 启 + 者 · kính + khải + giả nghĩa thành phần: kính + khải + giả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書牘中的套詞,用於不作寒暄恭維的語詞,而直接陳述其事。