逗五逗六 đậu ngũ đậu lục Hán Việt: đậu ngũ đậu lục Tổng quan Cấu tạo: 逗 (đậu) + 五 (ngũ) + 逗 (đậu) + 六 (lục)Hán Việtđậu ngũ đậu lụcCấu tạo逗 + 五 + 逗 + 六 · đậu + ngũ + đậu + lục nghĩa thành phần: đậu + ngũ + đậu + lục