逗咳嗽

đậu khái thấu

Hán Việt: đậu khái thấu

Tổng quan

Cấu tạo: (đậu) + (khái) + (thấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逗咳嗽 òukésou <coll.> v.o. quarrel; pick a fight; find fault