逗子市 dòu zǐ shì · đậu tử thị Hán Việt: đậu tử thị · Pinyin: dòu zǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 逗 (đậu) + 子 (tử) + 市 (thị)Pinyindòu zǐ shìHán Việtđậu tử thịCấu tạo逗 + 子 + 市 · đậu + tử + thị nghĩa thành phần: đậu + tử + thị