逗留權 dòu liú quán · đậu lưu quyền Hán Việt: đậu lưu quyền · Pinyin: dòu liú quán Tổng quan Cấu tạo: 逗 (đậu) + 留 (lưu) + 權 (quyền)Pinyindòu liú quánHán Việtđậu lưu quyềnCấu tạo逗 + 留 + 權 · đậu + lưu + quyền nghĩa thành phần: đậu + lưu + quyền