逗悶子
đậu muộn tử
Hán Việt: đậu muộn tử · Pinyin: dòu mèn zi
Tổng quan
(phương ngữ) nói đùa pha trò; gây cười; chọc cười; khôi hài。開玩笑。
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) nói đùa pha trò; gây cười; chọc cười; khôi hài。開玩笑。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開玩笑。如:「情況已經這樣緊急了,誰還有閒工夫跟你逗悶子!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开玩笑。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to joke
- Cihui (dialect) to joke