這些個
giá ta cá
Hán Việt: giá ta cá · Pinyin: zhè xiē ge
Tổng quan
những... này
Nghĩa
Việt
- Cihui những... này
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指代比较近的两个以上的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指代比较近的两个以上的事物。
Eng
- CC-CEDICT these
- Cihui these