這個那個

giá cá na cá

Hán Việt: giá cá na cá

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (cá) + (na) + (cá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶豫不決或推托的口頭語。如:「你不要再這個那個了,快點決定。」《兒女英雄傳》第八回:「我小老兒倒有一句拙笑話,也不用講這個那個,只我們兩家六條性命,都是你姑娘救的。」

Eng

  • Cihui 這個那個 hège nàge n. <coll.> such-and-such