這塊兒

giá khối nhi

Hán Việt: giá khối nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (khối) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.這一塊。如:「我們在這塊兒土地上出生、長大,怎能眼睜睜看著它遭人破壞?」 2.這一帶。

Eng

  • Cihui 這塊兒 hèkuàir p.w. <coll.> 1. here; at this place 2. this lump