這壁廂

zhè bì xiāng giá bích sương

Hán Việt: giá bích sương · Pinyin: zhè bì xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (bích) + (sương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 這邊。《水滸傳》第八三回:「那廝隊里四個蠻子,四條鎗,便來攢住了。俺這壁廂措手不及,以此輸與他了。」也作「這壁」、「這廂」。

Eng

  • Cihui 這壁廂 hèbìxiāng p.w. this side