這夥兒 giá khỏa nhi Hán Việt: giá khỏa nhi Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 夥 (khỏa) + 兒 (nhi)Hán Việtgiá khỏa nhiCấu tạo這 + 夥 + 兒 · giá + khỏa + nhi nghĩa thành phần: giá + khỏa + nhi Nghĩa EngCihui 這伙兒 hèhuǒr ►See zhèhuǒ