这早晚 giá tảo vãn Hán Việt: giá tảo vãn Tổng quan Cấu tạo: 这 (giá) + 早 (tảo) + 晚 (vãn)Hán Việtgiá tảo vãnCấu tạo这 + 早 + 晚 · giá + tảo + vãn nghĩa thành phần: giá + tảo + vãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 這時候。元.關漢卿《魯齋郎》第二折:「張珪,怎這早晚才來?」《初刻拍案驚奇》卷三一:「這早晚還不回來,想必發市遲,只叫我記掛。」