這會子

zhè huì zi giá hội tử

Hán Việt: giá hội tử · Pinyin: zhè huì zi

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (hội) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 這時候。《西遊記》第二一回:「我被那怪一口風噴將來,吹得我眼珠酸痛,這會子冷淚常流。」《紅樓夢》第一六回:「遲不送來,早不送來,這會子二爺在家,他且送這個來了。」

Eng

  • Cihui 這會子 hèhuìzi pr. <coll.> this time