這次
giá thứ
Hán Việt: giá thứ · Pinyin: zhè cì
Tổng quan
lần này
Nghĩa
Việt
- Cihui lần này
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 這一回。如:「每回他都有藉口,這次看他還有什麼話說。」
Eng
- Cihui 這次 hècì pr. this time ◆attr. current; present
Hán Việt: giá thứ · Pinyin: zhè cì
lần này