這當兒
giá đương nhi
Hán Việt: giá đương nhi · Pinyin: zhè dāng ér
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 這個時候。如:「他昨天工作得很晚,這當兒八成還在睡呢!」
Eng
- Cihui 這當兒 hèdāngr ►See zhèdāng
Hán Việt: giá đương nhi · Pinyin: zhè dāng ér