這疙疸 zhè gē dǎn · giá ngật đản Hán Việt: giá ngật đản · Pinyin: zhè gē dǎn Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 疙 (ngật) + 疸 (đản)Pinyinzhè gē dǎnHán Việtgiá ngật đảnCấu tạo這 + 疙 + 疸 · giá + ngật + đản nghĩa thành phần: giá + ngật + đản